Từ

看见 (kàn jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

看见 (kàn jiàn) là một từ tiếng Trung: nhìn thấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看见

动 dòng động từ

nhìn thấy

我在公园里看见了我的老师。

wǒ zài gōng yuán lǐ kàn jiàn le wǒ de lǎo shī

Tôi nhìn thấy giáo viên của tôi trong công viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn (hành động)

见 jiàn — nhận thức, thấy (kết quả)

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét