Từ
拜见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拜见 (bài jiàn) là một từ tiếng Trung: yết kiến, vào yết kiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拜见
动 động từ
yết kiến, vào yết kiến
明天我要去拜见长辈。
Ngày mai tôi sẽ đi yết kiến người lớn tuổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
拜 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
手 là bộ thủ trong 10 chữ
丰 là bộ thủ trong 6 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét