Chữ
碰
- 1. va chạm; đụng vào
- 2. tình cờ gặp; chạm mặt
- 3. thử vận may; thăm dò không chắc chắn
- 4. chạm vào; xúc phạm; vi phạm
Từ dùng 碰 như pèng (4)
Cấu trúc & nét viết
碰
— va chạm; đụng vào
碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
石 là bộ thủ trong 30 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
碟
đĩa nhỏ và nông đựng thức ăn
碧
(văn viết) ngọc xanh lục
磁
từ tính; khả năng hút sắt, niken, coban và các kim loại khác
磅
pound (đơn vị khối lượng, ký hiệu lb; 1 pound = 0,4536 kg)
磊
(văn viết) nhiều và rải rác lộn xộn (xem «磊落»)
磋
(văn viết) chế tác ngà voi thành đồ vật
磕
va chạm vào vật cứng
磨
cọ xát; mài mòn
礁
đá ngầm; tảng đá gần mặt nước ở biển, sông hoặc hồ
並 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 4
HSK 5
Thứ tự nét