Chữ

碰

pèng HSK 5
碰 pèng HSK 5
  • 1. va chạm; đụng vào
  • 2. tình cờ gặp; chạm mặt
  • 3. thử vận may; thăm dò không chắc chắn
  • 4. chạm vào; xúc phạm; vi phạm
Từ dùng 碰 như pèng (4)
Cấu trúc & nét viết
碰 pèng — va chạm; đụng vào

碰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 石 shí — đá (vật chất cứng tạo thành vỏ Trái Đất)
石 là bộ thủ trong 30 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2 並 bìng — đứng cạnh nhau, song song, cùng nhau
並 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét