Từ

遇见 (yù jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

遇见 (yù jiàn) là một từ tiếng Trung: gặp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 遇见

动 dòng động từ

gặp

我在图书馆遇见了老朋友。

wǒ zài tú shū guǎn yù jiàn le lǎo péng you

Tôi gặp một người bạn cũ ở thư viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

遇 yù — gặp gỡ, chạm trán

见 jiàn — thấy, gặp

Cấu trúc & nét viết
1 遇 yù — gặp gỡ, chạm trán, tình cờ gặp

遇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét