Từ
司空见惯 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
司空见惯 (sī kōng jiàn guàn) là một từ tiếng Trung: chuyện thường thấy, bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 司空见惯
成语 thành ngữ
chuyện thường thấy, bình thường
在互联网时代,网上购物已经司空见惯。
Trong thời đại internet, mua sắm trực tuyến đã trở thành chuyện thường thấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
司 là bộ thủ trong 3 chữ
司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
Thứ tự nét