Từ

司空见惯 (sī kōng jiàn guàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

司空见惯 (sī kōng jiàn guàn) là một từ tiếng Trung: chuyện thường thấy, bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 司空见惯

成语 chéng yǔ thành ngữ

chuyện thường thấy, bình thường

在互联网时代,网上购物已经司空见惯。

zài hù lián wǎng shí dài wǎng shàng gòu wù yǐ jīng sī kōng jiàn guàn

Trong thời đại internet, mua sắm trực tuyến đã trở thành chuyện thường thấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

司 sī — quan chức, quản lý (phần của chức danh cổ đại)

空 kōng — trống, trời (hoàn thành chức danh 司空)

见 jiàn — thấy, chứng kiến

惯 guàn — quen thuộc, thói quen

Cấu trúc & nét viết
1 司 sī — phụ trách, quản lý, điều hành
司 là bộ thủ trong 3 chữ

司 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 惯 guàn — quen; thành thói quen

惯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
4.2 贯 guàn — xuyên qua; thông suốt
贯 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét