Từ

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) là một từ tiếng Trung: dũng cảm hành động vì chính nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 见义勇为

成语 chéng yǔ thành ngữ

dũng cảm hành động vì chính nghĩa

他见义勇为,救了落水的孩子。

tā jiàn yì yǒng wéi jiù le luò shuǐ de hái zi

Anh ấy đã dũng cảm hành động vì chính nghĩa và cứu đứa trẻ bị đuối nước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

见 jiàn — thấy, chứng kiến

义 yì — chính nghĩa, công lý

勇 yǒng — dũng cảm, can đảm

为 wéi — hành động, làm

Cấu trúc & nét viết
1 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

3 勇 yǒng — dũng cảm, gan dạ, không sợ nguy hiểm hay khó khăn

勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

4 为 wéi — làm; thực hiện
Xpinyin
为 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

4.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét