Từ
见义勇为 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi) là một từ tiếng Trung: dũng cảm hành động vì chính nghĩa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 见义勇为
成语 thành ngữ
dũng cảm hành động vì chính nghĩa
他见义勇为,救了落水的孩子。
Anh ấy đã dũng cảm hành động vì chính nghĩa và cứu đứa trẻ bị đuối nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
义 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
勇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét
为 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét