Từ
少见 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
少见 (shǎo jiàn) là một từ tiếng Trung: hiếm thấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 少见
形 tính từ
hiếm thấy
这么大的雪在南方很少见。
Tuyết to như vậy hiếm thấy ở miền Nam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
少 là bộ thủ trong 11 chữ
gồm có
小 là bộ thủ trong 11 chữ
丿 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét
见 là bộ thủ trong 8 chữ
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét