Từ

少见 (shǎo jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

少见 (shǎo jiàn) là một từ tiếng Trung: hiếm thấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 少见

形 xíng tính từ

hiếm thấy

这么大的雪在南方很少见。

zhè me dà de xuě zài nán fāng hěn shǎo jiàn

Tuyết to như vậy hiếm thấy ở miền Nam.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

少 shǎo — ít, hiếm

见 jiàn — thấy, gặp

Cấu trúc & nét viết
1 少 shǎo — ít (trái nghĩa với 多)
Xpinyin
少 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét