Từ
会见 (huì jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
会见 (huì jiàn) là một từ tiếng Trung: gặp gỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 会见
动 dòng động từ
gặp gỡ
总统会见了外国代表团
zǒng tǒng huì jiàn le wài guó dài biǎo tuán
Tổng thống đã gặp gỡ phái đoàn nước ngoài
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
会 huì — gặp, họp
Từ có ký tự này (38)
-
Ví dụ
我一会儿就回来。
wǒ yí huìr jiù huí lái
Tôi sẽ quay lại một lát.
-
Ví dụ
我们明天有一个重要的会议。
wǒ men míng tiān yǒu yí ge zhòng yào de huì yì
Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng vào ngày mai.
-
Ví dụ
经理正在开会,请稍等。
jīng lǐ zhèng zài kāi huì qǐng shāo děng
Giám đốc đang họp, vui lòng đợi một chút.
-
Ví dụ
学校组织了一场精彩的晚会。
xué xiào zǔ zhī le yī chǎng jīng cǎi de wǎn huì
Trường học đã tổ chức một buổi tiệc tối tuyệt vời.
-
Ví dụ
我们应该抓住这个机会。
wǒ men yīng gāi zhuā zhù zhè ge jī huì
Chúng ta nên nắm bắt cơ hội này.
Xem thêm (+33)
-
Ví dụ
我们学校下周要举办运动会。
wǒ men xué xiào xià zhōu yào jǔ bàn yùn dòng huì
Trường chúng tôi sẽ tổ chức hội thể thao vào tuần sau.
-
Ví dụ
我是这个健身房的会员。
wǒ shì zhè ge jiàn shēn fáng de huì yuán
Tôi là hội viên của phòng tập thể dục này.
-
Ví dụ
现代社会发展得很快。
xiàn dài shè huì fā zhǎn de hěn kuài
Xã hội hiện đại phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他们明天晚上要约会。
tā men míng tiān wǎn shang yào yuē huì
Họ sẽ hẹn hò vào tối mai.
-
Ví dụ
我们每周五晚上聚会。
wǒ men měi zhōu wǔ wǎn shang jù huì
Chúng tôi tụ họp vào tối thứ Sáu hàng tuần.
-
Ví dụ
你误会我了,我没有那个意思。
nǐ wù huì wǒ le wǒ méi yǒu nà ge yì si
Bạn hiểu lầm tôi rồi, tôi không có ý đó.
-
Ví dụ
只有亲自做过,才能体会其中的困难。
zhǐ yǒu qīn zì zuò guò cái néng tǐ huì qí zhōng de kùn nan
Chỉ khi tự mình làm mới có thể trải nghiệm và hiểu được những khó khăn trong đó.
-
- 大 lớn, quan trọng (nhấn mạnh quy mô và tầm quan trọng)
- 会 cuộc họp, hội nghị (khái niệm cốt lõi của sự tập hợp)
Ví dụ
明天我们要参加全国代表大会。
míng tiān wǒ men yào cān jiā quán guó dài biǎo dà huì
Ngày mai chúng tôi sẽ tham dự đại hội toàn quốc.
-
Ví dụ
武汉是湖北省的省会。
Wǔ hàn shì Hú běi shěng de shěng huì
Vũ Hán là thủ phủ tỉnh Hồ Bắc.
-
Ví dụ
他是中国作家协会的会员。
tā shì zhōng guó zuò jiā xié huì de huì yuán
Anh ấy là thành viên của Hiệp hội Nhà văn Trung Quốc.
-
Ví dụ
上海世界博览会吸引了很多游客。
Shàng hǎi shì jiè bó lǎn huì xī yǐn le hěn duō yóu kè
Hội chợ Thế giới Thượng Hải đã thu hút nhiều du khách.
-
Ví dụ
他是中国历史学会的会员。
tā shì zhōng guó lì shǐ xué huì de huì yuán
Anh ấy là hội viên của Hội Lịch sử Trung Quốc.
-
Ví dụ
公司在酒店举办了年终宴会。
gōng sī zài jiǔ diàn jǔ bàn le nián zhōng yàn huì
Công ty đã tổ chức yến tiệc cuối năm tại khách sạn.
-
Ví dụ
会场里坐满了人。
huì chǎng lǐ zuò mǎn le rén
Hội trường đầy người.
-
Ví dụ
她向我眨眼示意,我立刻会意。
tā xiàng wǒ zhǎ yǎn shì yì wǒ lì kè huì yì
Cô ấy nháy mắt với tôi để ra hiệu, và tôi hiểu ngay lập tức.
-
Ví dụ
两国领导人将在下周会晤。
liǎng guó lǐng dǎo rén jiāng zài xià zhōu huì wù
Các nhà lãnh đạo của hai nước sẽ gặp gỡ vào tuần tới.
-
Ví dụ
他的病情复杂,需要多科会诊。
tā de bìng qíng fù zá xū yào duō kē huì zhěn
Tình trạng bệnh của anh ấy phức tạp và cần hội chẩn đa chuyên khoa.
-
Ví dụ
两国领导人将在下周会谈。
liǎng guó lǐng dǎo rén jiāng zài xià zhōu huì tán
Các nhà lãnh đạo hai nước sẽ hội đàm vào tuần tới.
-
Ví dụ
我们下周会面讨论合作事宜。
wǒ men xià zhōu huì miàn tǎo lùn hé zuò shì yí
Chúng tôi sẽ gặp mặt tuần sau để thảo luận về các vấn đề hợp tác.
-
Ví dụ
这个基金会致力于帮助贫困儿童。
zhè ge jī jīn huì zhì lì yú bāng zhù pín kùn ér tóng
Quỹ này tận tâm giúp đỡ trẻ em nghèo.
-
Ví dụ
我们需要成立一个委员会来处理这个问题。
wǒ men xū yào chéng lì yí gè wěi yuán huì lái chǔ lǐ zhè gè wèn tí
Chúng ta cần thành lập một ủy ban để xử lý vấn đề này.
-
Ví dụ
这次G20峰会在中国举行。
zhè cì G20 fēng huì zài zhōng guó jǔ xíng
Hội nghị thượng đỉnh G20 này được tổ chức tại Trung Quốc.
-
Ví dụ
她加入了工会。
tā jiā rù le gōng huì
Cô ấy đã gia nhập công đoàn.
-
Ví dụ
春节期间,我们去逛了庙会。
Chūn jié qī jiān wǒ men qù guàng le miào huì
Trong dịp Tết Nguyên Đán, chúng tôi đã đi dạo hội chùa.
-
- 拜 bày tỏ sự kính trọng, thể hiện tính chất trang trọng và lịch sự của cuộc thăm
- 会 gặp gỡ, đại diện cho hành động gặp mặt
Ví dụ
明天我要去拜会市长。
míng tiān wǒ yào qù bài huì shì zhǎng
Ngày mai tôi sẽ đi thăm chính thức thị trưởng.
-
Ví dụ
我跟他说话,他都不理会我。
wǒ gēn tā shuō huà tā dōu bù lǐ huì wǒ
Tôi nói chuyện với anh ấy, nhưng anh ấy chẳng chú ý đến tôi chút nào.
-
Ví dụ
奥运会是世界体育的盛会。
Ào yùn huì shì shì jiè tǐ yù de shèng huì
Thế vận hội là đại hội thể thao thế giới.
-
- 社 xã hội, cộng đồng
- 会 xã hội, hội họp (tạo thành 'xã hội' với 社)
- 主 chủ yếu, chính (tạo hậu tố 'chủ nghĩa' với 义)
- 义 nguyên tắc, học thuyết (tạo hậu tố 'chủ nghĩa' với 主)
Ví dụ
他正在研究社会主义理论。
tā zhèng zài yán jiū shè huì zhǔ yì lǐ lùn
Anh ấy đang nghiên cứu lý thuyết xã hội chủ nghĩa.
-
- 聚 tập hợp, tụ (tâm trí)
- 精 tinh túy, tinh thần, năng lượng tinh thần
- 会 tụ họp, tập trung
- 神 thần, tâm trí, sự chú ý
Ví dụ
他聚精会神地看书,没注意到我进来了。
tā jù jīng huì shén de kàn shū méi zhù yì dào wǒ jìn lái le
Anh ấy đọc sách tập trung đến nỗi không để ý tôi bước vào.
-
Ví dụ
董事会将在下周召开会议。
dǒng shì huì jiāng zài xià zhōu zhào kāi huì yì
Hội đồng quản trị sẽ tổ chức cuộc họp vào tuần tới.
-
Ví dụ
上海是中国最大的都会。
Shàng hǎi shì Zhōng guó zuì dà de dū huì
Thượng Hải là đô thị lớn nhất Trung Quốc.
-
Ví dụ
人们在广场上集会。
rén men zài guǎng chǎng shàng jí huì
Mọi người tập hợp ở quảng trường.
-
Ví dụ
他很快就领会了老师的意思。
tā hěn kuài jiù lǐng huì le lǎo shī de yì si
Anh ấy nhanh chóng lĩnh hội ý nghĩa của giáo viên.
见 jiàn — thấy, gặp trực tiếp
Từ có ký tự này (37)
-
Ví dụ
再见,明天见。
zài jiàn míng tiān jiàn
Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai.
-
Ví dụ
我听见有人在敲门。
wǒ tīng jiàn yǒu rén zài qiāo mén
Tôi nghe thấy có người đang gõ cửa.
-
Ví dụ
我在公园里看见了我的老师。
wǒ zài gōng yuán lǐ kàn jiàn le wǒ de lǎo shī
Tôi nhìn thấy giáo viên của tôi trong công viên.
-
Ví dụ
我的钥匙不见了。
wǒ de yào shi bú jiàn le
Chìa khóa của tôi mất rồi.
-
Ví dụ
这是一个常见的问题。
zhè shì yí gè cháng jiàn de wèn tí
Đây là một vấn đề phổ biến.
Xem thêm (+32)
-
Ví dụ
我们明天见面吧。
wǒ men míng tiān jiàn miàn ba
Chúng ta gặp mặt vào ngày mai nhé.
-
Ví dụ
我在图书馆遇见了老朋友。
wǒ zài tú shū guǎn yù jiàn le lǎo péng you
Tôi gặp một người bạn cũ ở thư viện.
-
Ví dụ
这么大的雪在南方很少见。
zhè me dà de xuě zài nán fāng hěn shǎo jiàn
Tuyết to như vậy hiếm thấy ở miền Nam.
-
Ví dụ
我对这个问题有不同的意见。
wǒ duì zhè ge wèn tí yǒu bù tóng de yì jiàn
Tôi có ý kiến khác về vấn đề này.
-
Ví dụ
他每天都很努力学习,可见他很想考上好大学。
tā měi tiān dōu hěn nǔ lì xué xí kě jiàn tā hěn xiǎng kǎo shàng hǎo dà xué
Anh ấy học hành chăm chỉ mỗi ngày, có thể thấy rằng anh ấy rất muốn vào một trường đại học tốt.
-
- 碰 va chạm, gặp tình cờ (tính chất ngẫu nhiên của cuộc gặp)
- 见 thấy, gặp (hành động nhìn thấy hoặc gặp ai đó)
Ví dụ
我昨天在街上碰见了老朋友。
wǒ zuó tiān zài jiē shàng pèng jiàn le lǎo péng you
Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ trên đường phố.
-
Ví dụ
这种鸟在这个地区很罕见。
zhè zhǒng niǎo zài zhè ge dì qū hěn hǎn jiàn
Loài chim này rất hiếm ở khu vực này.
-
- 一 một; chỉ một hành động chính xác duy nhất
- 针 kim; ẩn dụ cho sự nhìn nhận sắc bén và sâu sắc
- 见 thấy; bộc lộ hoặc phơi bày (sự thật)
- 血 máu; ẩn dụ cho bản chất hoặc sự thật cốt lõi
Ví dụ
他的评论一针见血,指出了问题的核心。
tā de píng lùn yì zhēn jiàn xiě zhǐ chū le wèn tí de hé xīn
Nhận xét của anh ấy nói trúng vấn đề, chỉ ra cốt lõi của vấn đề.
-
Ví dụ
贵的东西不见得就是好的。
guì de dōng xi bú jiàn dé jiù shì hǎo de
Đồ đắt chưa chắc đã tốt.
-
Ví dụ
我们应该消除对他人的偏见。
wǒ men yīng gāi xiāo chú duì tā rén de piān jiàn
Chúng ta nên loại bỏ thành kiến đối với người khác.
-
Ví dụ
关于更多信息,请参见第五章。
guān yú gèng duō xìn xī qǐng cān jiàn dì wǔ zhāng
Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo Chương 5.
-
- 司 quan chức, quản lý (phần của chức danh cổ đại)
- 空 trống, trời (hoàn thành chức danh 司空)
- 见 thấy, chứng kiến
- 惯 quen thuộc, thói quen
Ví dụ
在互联网时代,网上购物已经司空见惯。
zài hù lián wǎng shí dài wǎng shàng gòu wù yǐ jīng sī kōng jiàn guàn
Trong thời đại internet, mua sắm trực tuyến đã trở thành chuyện thường thấy.
-
- 各 mỗi (chỉ tính cá nhân)
- 抒 bày tỏ (diễn đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ)
- 己 của mình (nhấn mạnh quyền sở hữu cá nhân)
- 见 ý kiến, quan điểm (góc nhìn)
Ví dụ
在会议上,大家各抒己见,讨论很热烈。
zài huì yì shàng dà jiā gè shū jǐ jiàn tǎo lùn hěn rè liè
Trong cuộc họp, mọi người đều bày tỏ ý kiến của mình và cuộc thảo luận rất sôi nổi.
-
Ví dụ
这种喜闻乐见的节目深受大众欢迎。
zhè zhǒng xǐ wén lè jiàn de jié mù shēn shòu dà zhòng huān yíng
Chương trình được mọi người yêu thích như thế này rất được công chúng hoan nghênh.
-
Ví dụ
明天我要去拜见长辈。
míng tiān wǒ yào qù bài jiàn zhǎng bèi
Ngày mai tôi sẽ đi yết kiến người lớn tuổi.
-
Ví dụ
总统接见了外国大使。
zǒng tǒng jiē jiàn le wài guó dà shǐ
Tổng thống đã tiếp kiến đại sứ nước ngoài.
-
Ví dụ
这个问题的答案显而易见。
zhè ge wèn tí de dá àn xiǎn ér yì jiàn
Câu trả lời cho câu hỏi này là hiển nhiên.
-
Ví dụ
他见义勇为,救了落水的孩子。
tā jiàn yì yǒng wéi jiù le luò shuǐ de hái zi
Anh ấy đã dũng cảm hành động vì chính nghĩa và cứu đứa trẻ bị đuối nước.
-
- 见 thấy, nhận thức (lần đầu)
- 仁 nhân từ (đại diện cho một quan điểm)
- 见 thấy, nhận thức (lần thứ hai)
- 智 trí tuệ (đại diện cho quan điểm khác)
Ví dụ
关于这个问题,大家见仁见智。
guān yú zhè ge wèn tí dà jiā jiàn rén jiàn zhì
Về vấn đề này, mọi người có ý kiến khác nhau.
-
Ví dụ
那个商人见利忘义,出卖了朋友的商业秘密。
nà ge shāng rén jiàn lì wàng yì chū mài le péng you de shāng yè mì mì
Người thương nhân đó quên nghĩa vì lợi và đã phản bội bí mật kinh doanh của bạn mình.
-
Ví dụ
我们是老朋友了,不要见外。
wǒ men shì lǎo péng you le bú yào jiàn wài
Chúng ta là bạn cũ rồi, đừng khách sáo.
-
Ví dụ
这位老教授见多识广,学生们都喜欢向他请教。
zhè wèi lǎo jiào shòu jiàn duō shí guǎng xué shēng men dōu xǐ huan xiàng tā qǐng jiào
Vị giáo sư lớn tuổi này hiểu biết rộng và giàu kinh nghiệm, sinh viên đều thích hỏi ông ấy.
-
Ví dụ
这个药很快就见效了。
zhè ge yào hěn kuài jiù jiàn xiào le
Thuốc này có hiệu quả rất nhanh.
-
Ví dụ
我很想听听你对这个问题的见解。
wǒ hěn xiǎng tīng ting nǐ duì zhè ge wèn tí de jiàn jiě
Tôi rất muốn nghe quan điểm của bạn về vấn đề này.
-
Ví dụ
我们一起见证这个美好的时刻。
wǒ men yì qǐ jiàn zhèng zhè ge měi hǎo de shí kè
Chúng ta hãy cùng chứng kiến khoảnh khắc tuyệt vời này.
-
Ví dụ
我想去北京见识一下大城市的生活。
wǒ xiǎng qù Běi jīng jiàn shi yī xià dà chéng shì de shēng huó
Tôi muốn đến Bắc Kinh để trải nghiệm cuộc sống ở thành phố lớn.
-
Ví dụ
她喜欢和朋友分享旅途中的见闻。
tā xǐ huan hé péng you fēn xiǎng lǚ tú zhōng de jiàn wén
Cô ấy thích chia sẻ những trải nghiệm trong chuyến đi với bạn bè.
-
Ví dụ
他很有远见,提前做好了准备。
tā hěn yǒu yuǎn jiàn tí qián zuò hǎo le zhǔn bèi
Anh ấy có tầm nhìn xa và đã chuẩn bị trước.
-
- 随 bất cứ nơi nào (chỉ việc đi theo hoặc đi cùng với bất kỳ địa điểm nào)
- 处 nơi, chỗ (đề cập đến các địa điểm hoặc nơi chốn)
- 可 có thể (chỉ khả năng hoặc năng lực)
- 见 thấy, được nhìn thấy (hành động hoặc trạng thái nhìn thấy/có thể nhìn thấy)
Ví dụ
在中国,共享单车随处可见。
zài zhōng guó gòng xiǎng dān chē suí chù kě jiàn
Ở Trung Quốc, xe đạp chia sẻ có thể thấy ở khắp nơi.
-
Ví dụ
如此美丽的日落难得一见。
rú cǐ měi lì de rì luò nán dé yī jiàn
Hoàng hôn đẹp như thế này hiếm thấy.
-
Ví dụ
我们无法预见未来会发生什么。
wǒ men wú fǎ yù jiàn wèi lái huì fā shēng shén me
Chúng ta không thể thấy trước những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
-
Ví dụ
请问您有什么高见?
qǐng wèn nín yǒu shén me gāo jiàn
Xin hỏi ý kiến sáng suốt của ngài là gì?
Cấu trúc & nét viết
会 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét