Từ

会见 (huì jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

会见 (huì jiàn) là một từ tiếng Trung: gặp gỡ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 会见

动 dòng động từ

gặp gỡ

总统会见了外国代表团

zǒng tǒng huì jiàn le wài guó dài biǎo tuán

Tổng thống đã gặp gỡ phái đoàn nước ngoài

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

会 huì — gặp, họp

见 jiàn — thấy, gặp trực tiếp

Cấu trúc & nét viết
1 会 huì — tụ họp; hợp lại
Xpinyin
会 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 见 jiàn — nhìn thấy; trông thấy
见 là bộ thủ trong 8 chữ

见 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét