Chữ

帅

shuài
  • 1. tổng tư lệnh quân đội; quân hàm cao nhất
  • 2. họ
  • 3. tuấn tú, phong độ, đẹp trai
Từ dùng 帅 như shuài (0)
Cấu trúc & nét viết
帅 shuài — tổng tư lệnh quân đội; quân hàm cao nhất

帅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét