Chữ
刺
- 1. đâm; xuyên qua bằng vật nhọn
- 2. kích thích gây khó chịu (giác quan)
- 3. do thám; dò la
- 4. chỉ trích; chế giễu bằng lời lẽ sắc bén
- 5. ám sát
- 6. gai; vật nhọn như kim
- 7. (văn viết) danh thiếp
- 8. họ
Từ dùng 刺 như cì (7)
Cấu trúc & nét viết
刺
— đâm; xuyên qua bằng vật nhọn
刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét