Chữ

刺

cì HSK 5
刺 cì HSK 5
  • 1. đâm; xuyên qua bằng vật nhọn
  • 2. kích thích gây khó chịu (giác quan)
  • 3. do thám; dò la
  • 4. chỉ trích; chế giễu bằng lời lẽ sắc bén
  • 5. ám sát
  • 6. gai; vật nhọn như kim
  • 7. (văn viết) danh thiếp
  • 8. họ
Từ dùng 刺 như cì (7)
Cấu trúc & nét viết
刺 cì — đâm; xuyên qua bằng vật nhọn

刺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét