Chữ

剂

jì HSK 7
剂 jì HSK 7
  • 1. điều tiết; điều hòa
  • 2. thuốc đã bào chế
  • 3. chất có tác dụng hóa học hoặc vật lý
  • 4. miếng bột nhỏ đều được chia từ dải bột dài khi làm bánh bao, sủi cảo, v.v.
  • 5. thang (đơn vị đo cho thuốc thang gồm nhiều vị)
Từ dùng 剂 như jì (4)
Cấu trúc & nét viết
剂 jì — điều tiết; điều hòa

剂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét