Chữ
剂
- 1. điều tiết; điều hòa
- 2. thuốc đã bào chế
- 3. chất có tác dụng hóa học hoặc vật lý
- 4. miếng bột nhỏ đều được chia từ dải bột dài khi làm bánh bao, sủi cảo, v.v.
- 5. thang (đơn vị đo cho thuốc thang gồm nhiều vị)
Từ dùng 剂 như jì (4)
Cấu trúc & nét viết
剂
— điều tiết; điều hòa
剂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
齐 là bộ thủ trong 3 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét