Từ

划算 (huá suàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

划算 (huá suàn) là một từ tiếng Trung: có lợi, hợp lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 划算

形 xíng tính từ

có lợi, hợp lý

买这个套餐比较划算。

mǎi zhè ge tào cān bǐ jiào huá suàn

Mua combo này có lợi hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

划 huá — hoạch định, tính toán

算 suàn — tính toán, đếm

Cấu trúc & nét viết
1 划 huá — chèo thuyền
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 算 suàn — tính toán; đếm

算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2.2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét