Chữ
剑
- 1. kiếm (vũ khí cổ đại có lưỡi dài, hai cạnh sắc, cán ngắn; trong đấu kiếm hiện đại, lưỡi kiếm là thanh thép mảnh, không sắc, đầu có hình cầu nhỏ)
- 2. họ
Từ dùng 剑 như jiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
剑
— kiếm (vũ khí cổ đại có lưỡi dài, hai cạnh sắc, cán ngắn; trong đấu kiếm hiện đại, lưỡi kiếm là thanh thép mảnh, không sắc, đầu có hình cầu nhỏ)
剑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
佥 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 5
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét