Chữ

剑

jiàn HSK 7
剑 jiàn HSK 7
  • 1. kiếm (vũ khí cổ đại có lưỡi dài, hai cạnh sắc, cán ngắn; trong đấu kiếm hiện đại, lưỡi kiếm là thanh thép mảnh, không sắc, đầu có hình cầu nhỏ)
  • 2. họ
Từ dùng 剑 như jiàn (1)
Cấu trúc & nét viết
剑 jiàn — kiếm (vũ khí cổ đại có lưỡi dài, hai cạnh sắc, cán ngắn; trong đấu kiếm hiện đại, lưỡi kiếm là thanh thép mảnh, không sắc, đầu có hình cầu nhỏ)

剑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét