Chữ

剖

pōu HSK 7
剖 pōu HSK 7
  • 1. mổ; cắt mở
  • 2. phân biệt; phân tích
Từ dùng 剖 như pōu (1)
Cấu trúc & nét viết
剖 pōu — mổ; cắt mở

剖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét