Chữ
剥
- 1. bóc vỏ, lột vỏ ngoài (dùng trong khẩu ngữ)
Từ dùng 剥 như bāo (0)
剥
HSK 7
- 1. nghĩa giống 剥 (bāo), dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, ví dụ 剥夺, 生吞活剥
- 2. tước đoạt bằng vũ lực
- 3. (bề mặt) bong tróc hoặc bị ăn mòn
Từ dùng 剥 như bō (2)
Cấu trúc & nét viết
剥
— nghĩa giống 剥 (bāo), dùng trong từ ghép hoặc thành ngữ, ví dụ 剥夺, 生吞活剥
Xpinyin
剥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
录 là bộ thủ trong 3 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét