Chữ

战

zhàn HSK 5
战 zhàn HSK 5
  • 1. chiến tranh; trận chiến
  • 2. đấu tranh quyết liệt; cạnh tranh gay gắt
  • 3. họ
  • 4. run rẩy; rùng mình
  • 5. thi đấu; tranh tài; tranh luận
Từ dùng 战 như zhàn (13)
Cấu trúc & nét viết