Chữ
戒
- 1. đề phòng; cảnh giác
- 2. đồng nghĩa cũ với "诫"
- 3. bỏ (thói quen xấu)
- 4. điều cấm kỵ
- 5. giới luật Phật giáo
- 6. nhẫn
- 7. họ
Từ dùng 戒 như jiè (3)
Cấu trúc & nét viết
戒
— đề phòng; cảnh giác
戒 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 6
HSK 7
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
廾 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét