Chữ

戒

jiè HSK 6
戒 jiè HSK 6
  • 1. đề phòng; cảnh giác
  • 2. đồng nghĩa cũ với "诫"
  • 3. bỏ (thói quen xấu)
  • 4. điều cấm kỵ
  • 5. giới luật Phật giáo
  • 6. nhẫn
  • 7. họ
Từ dùng 戒 như jiè (3)
Cấu trúc & nét viết