Chữ
戳
- 1. con dấu (–子, –儿)
- 2. đâm hoặc xuyên thủng bằng vật dài
- 3. (tiếng Bắc Kinh) bị thương hoặc hỏng do va đột ngột vào vật cứng hơn
- 4. (phương ngữ) đứng thẳng; đứng
Từ dùng 戳 như chuō (0)
Cấu trúc & nét viết
戳
— con dấu (–子, –儿)
戳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
戈 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 1
Thứ tự nét