Chữ

剩

shèng HSK 6
剩 shèng HSK 6
  • 1. thừa, còn lại
  • 2. họ
Từ dùng 剩 như shèng (2)
Cấu trúc & nét viết
剩 shèng — thừa, còn lại

剩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 乘 chéng — cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
乘 là bộ thủ trong 1 chữ
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét