Chữ
剩
- 1. thừa, còn lại
- 2. họ
Từ dùng 剩 như shèng (2)
Cấu trúc & nét viết
剩
— thừa, còn lại
剩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét