Chữ
辨
辨
HSK 7
- 1. phân biệt; nhận biết
Từ dùng 辨 như biàn (3)
Cấu trúc & nét viết
辨
— phân biệt; nhận biết
辨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
辛 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét