Chữ
割
- 1. cắt bằng dao; tách rời
- 2. chia cắt; từ bỏ
- 3. cắt (thịt; ở một số vùng '割肉' có nghĩa là 'mua thịt', vd. '割了三斤牛肉' nghĩa là 'mua ba cân thịt bò')
Từ dùng 割 như gē (3)
Cấu trúc & nét viết
割
— cắt bằng dao; tách rời
割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
害 là bộ thủ trong 4 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét