Chữ

割

gē HSK 7
割 gē HSK 7
  • 1. cắt bằng dao; tách rời
  • 2. chia cắt; từ bỏ
  • 3. cắt (thịt; ở một số vùng '割肉' có nghĩa là 'mua thịt', vd. '割了三斤牛肉' nghĩa là 'mua ba cân thịt bò')
Từ dùng 割 như gē (3)
Cấu trúc & nét viết
割 gē — cắt bằng dao; tách rời

割 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét