Chữ

剃

tì
  • 1. cạo (tóc, râu, v.v.)
Từ dùng 剃 như tì (0)
Cấu trúc & nét viết
剃 tì — cạo (tóc, râu, v.v.)

剃 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét