Chữ

刹

chà HSK 7
shā HSK 6
刹 chà HSK 7
  • 1. chùa Phật; viết tắt của phiên âm tiếng Phạn "刹多罗", nghĩa gốc là đất hoặc ruộng, chuyển chỉ chùa chiền
  • 2. khoảnh khắc; thời gian rất ngắn (xem "刹那", phiên âm tiếng Phạn)
Từ dùng 刹 như chà (1)
刹 shā HSK 6
  • 1. hãm lại; dừng (xe, máy móc, v.v.)
  • 2. dừng lại hoặc ngăn chặn (nghĩa bóng)
Từ dùng 刹 như shā (2)
Cấu trúc & nét viết
刹 shā — hãm lại; dừng (xe, máy móc, v.v.)
Xpinyin

刹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 杀 shā — giết; tước đoạt sinh mạng
杀 là bộ thủ trong 1 chữ
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét