Chữ

则

zé HSK 4
则 zé HSK 4
  • 1. quy tắc, chế độ, quy trình
  • 2. chuẩn mực; gương mẫu
  • 3. (văn viết) noi gương; bắt chước
  • 4. (văn viết) ①thì (quan hệ thời gian) ②thì (quan hệ nhân quả) ③nhưng (quan hệ tương phản) ④đối lập, so sánh ⑤dù…cũng (nhượng bộ)
  • 5. (văn viết) dùng sau 一、二(再)、三 v.v. để liệt kê lý do
  • 6. biểu thị phán đoán khẳng định: chính là
  • 7. lượng từ chỉ các mục hoặc đoạn văn bản
  • 8. họ
Từ dùng 则 như zé (6)
Cấu trúc & nét viết
则 zé — quy tắc, chế độ, quy trình
则 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét