Chữ
则
- 1. quy tắc, chế độ, quy trình
- 2. chuẩn mực; gương mẫu
- 3. (văn viết) noi gương; bắt chước
- 4. (văn viết) ①thì (quan hệ thời gian) ②thì (quan hệ nhân quả) ③nhưng (quan hệ tương phản) ④đối lập, so sánh ⑤dù…cũng (nhượng bộ)
- 5. (văn viết) dùng sau 一、二(再)、三 v.v. để liệt kê lý do
- 6. biểu thị phán đoán khẳng định: chính là
- 7. lượng từ chỉ các mục hoặc đoạn văn bản
- 8. họ
Từ dùng 则 như zé (6)
Cấu trúc & nét viết
则
— quy tắc, chế độ, quy trình
则 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
贩
mua bán hàng hóa để kiếm lời
贪
tham ô; chiếm đoạt tài sản bất hợp pháp
贬
giáng chức; hạ giá trị
贮
tích trữ; dự trữ
贱
rẻ; giá thấp (trái nghĩa với 贵)
贼
kẻ trộm; tên cướp
贾
họ
贿
(văn viết) của cải; tài vật
赁
thuê; cho thuê
赂
hối lộ; đưa tài vật để cầu người giúp việc (thường mang nghĩa xấu)
赃
tài sản ăn cắp hoặc tham nhũng; của phi pháp
赌
đánh bạc; đặt cược tài sản để tranh thắng thua
赎
chuộc; đổi lại bằng tài sản
赐
ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
赘
thừa; vô ích
赡
cung cấp tiền bạc hoặc tài sản cho người khác
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét