Chữ
删
- 1. xóa bỏ (từ ngữ trong văn bản)
Từ dùng 删 như shān (1)
Cấu trúc & nét viết
删
— xóa bỏ (từ ngữ trong văn bản)
删 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
册 là bộ thủ trong 1 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét