Chữ
刊
刊
HSK 6
- 1. xóa bỏ và sửa chữa
- 2. (văn viết) khắc chữ lên đá hoặc gỗ; khắc bản in; in và xuất bản
- 3. ấn phẩm; chuyên mục báo; tập hợp các xuất bản phẩm
Từ dùng 刊 như kān (3)
Cấu trúc & nét viết
刊
— xóa bỏ và sửa chữa
刊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
Xpinyin
干 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 6
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét