Chữ

刑

xíng HSK 7
刑 xíng HSK 7
  • 1. hình phạt; chế tài pháp lý của nhà nước đối với tội phạm
  • 2. hình phạt thể xác đối với tù nhân, như tra tấn hoặc hành hạ
  • 3. họ
Từ dùng 刑 như xíng (2)
Cấu trúc & nét viết
刑 xíng — hình phạt; chế tài pháp lý của nhà nước đối với tội phạm
刑 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét