Chữ

轮

lún HSK 6
轮 lún HSK 6
  • 1. bánh xe
  • 2. vật hình bánh xe
  • 3. tàu thủy
  • 4. luân phiên; thay nhau
  • 5. ① lượng từ dùng cho mặt trời, mặt trăng,… ② lượng từ dùng cho chu kỳ hoặc vòng của sự vật, hành động lặp lại
Từ dùng 轮 như lún (8)
Cấu trúc & nét viết
轮 lún — bánh xe

轮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét