Từ
目睹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
目睹 (mù dǔ) là một từ tiếng Trung: chứng kiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 目睹
动 động từ
chứng kiến
我目睹了那场车祸。
Tôi đã chứng kiến vụ tai nạn xe hơi đó.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
睹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
者 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét