Từ

目光 (mù guāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

目光 (mù guāng) là một từ tiếng Trung: ánh mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 目光

名 míng danh từ

ánh mắt

她的目光很温柔。

tā de mù guāng hěn wēn róu

Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

目 mù — mắt

光 guāng — ánh sáng, tia

Cấu trúc & nét viết
1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 光 guāng — ánh sáng (hữu hình hoặc vô hình như ánh mặt trời, đèn, tia hồng ngoại, tia tử ngoại); còn gọi là 光波 hay 光线
光 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét