Từ
目光 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
目光 (mù guāng) là một từ tiếng Trung: ánh mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 目光
名 danh từ
ánh mắt
她的目光很温柔。
Ánh mắt của cô ấy rất dịu dàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
光 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét