Từ

辗转 (zhǎn zhuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

辗转 (zhǎn zhuǎn) là một từ tiếng Trung: trằn trọc; đi qua nhiều nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 辗转

动 dòng động từ

trằn trọc; đi qua nhiều nơi

他在床上辗转反侧,难以入睡。

tā zài chuáng shàng zhǎn zhuǎn fǎn cè nán yǐ rù shuì

Anh ấy trằn trọc trên giường, không thể ngủ được.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

辗 zhǎn — lăn, chuyển động vật lý của việc xoay người

转 zhuǎn — xoay, chuyển động quay lặp lại

Cấu trúc & nét viết
1 辗 zhǎn — dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo

辗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét