Từ
辗转 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
辗转 (zhǎn zhuǎn) là một từ tiếng Trung: trằn trọc; đi qua nhiều nơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 辗转
动 động từ
trằn trọc; đi qua nhiều nơi
他在床上辗转反侧,难以入睡。
Anh ấy trằn trọc trên giường, không thể ngủ được.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
辗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét