Từ

数目 (shù mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

数目 (shù mù) là một từ tiếng Trung: số lượng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 数目

名 míng danh từ

số lượng

请告诉我确切的数目。

qǐng gào su wǒ què qiè de shù mù

Xin vui lòng cho tôi biết số lượng chính xác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

数 shù — số, đếm, số lượng

目 mù — mục, mục nhập (hậu tố chỉ đơn vị có thể đếm được)

Cấu trúc & nét viết
1 数 shù — số lượng; con số
Xpinyin

数 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 娄 lóu — một trong 28 tú (cung trăng) trong thiên văn học Trung Hoa
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét