Từ

转身 (zhuǎn shēn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

转身 (zhuǎn shēn) là một từ tiếng Trung: quay người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 转身

动 dòng động từ

quay người

她转身离开了房间。

tā zhuǎn shēn lí kāi le fáng jiān

Cô ấy quay người và rời khỏi phòng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

转 zhuǎn — quay, xoay

身 shēn — thân, bản thân

Cấu trúc & nét viết
1 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 身 shēn — thân thể; cơ thể người hoặc động vật
身 là bộ thủ trong 5 chữ

身 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét