Từ

眼睛 (yǎn jing) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

眼睛 (yǎn jing) là một từ tiếng Trung: mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 眼睛

名 míng danh từ

mắt

她有一双美丽的眼睛。

tā yǒu yì shuāng měi lì de yǎn jing

Cô ấy có đôi mắt đẹp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác chung)

睛 jīng / jing — nhãn cầu, con ngươi (phần sáng, nhìn thấy)

Phát âm theo ngữ cảnh: jing

Cấu trúc & nét viết
1 眼 yǎn — mắt (cơ quan thị giác của người và động vật)

眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 睛 jīng / jing — nhãn cầu, con ngươi mắt

睛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét