Từ

转交 (zhuǎn jiāo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

转交 (zhuǎn jiāo) là một từ tiếng Trung: chuyển giao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 转交

动 dòng động từ

chuyển giao

我会把你的意见转交给经理。

wǒ huì bǎ nǐ de yì jiàn zhuǎn jiāo gěi jīng lǐ

Tôi sẽ chuyển giao ý kiến của bạn cho quản lý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

转 zhuǎn — chuyển, chuyển tiếp

交 jiāo — giao nộp, bàn giao

Cấu trúc & nét viết
1 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét