Từ
旋转 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
旋转 (xuán zhuǎn) là một từ tiếng Trung: xoay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旋转
动 động từ
xoay
地球绕着太阳旋转。
Trái Đất xoay quanh Mặt Trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét