Từ

旋转 (xuán zhuǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

旋转 (xuán zhuǎn) là một từ tiếng Trung: xoay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旋转

动 dòng động từ

xoay

地球绕着太阳旋转。

dì qiú rào zhe tài yáng xuán zhuǎn

Trái Đất xoay quanh Mặt Trời.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旋 xuán — xoay vòng, chuyển động tròn

转 zhuǎn — quay, xoay

Cấu trúc & nét viết
1 旋 xuán — xoay; quay

旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét