Chữ

辕

yuán HSK 7
辕 yuán HSK 7
  • 1. hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
  • 2. cổng trại quân sự; mở rộng: nha môn của quan võ hoặc quan văn cao cấp
  • 3. họ
Từ dùng 辕 như yuán (1)
Cấu trúc & nét viết
辕 yuán — hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo

辕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2 袁 yuán — họ
袁 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét