Chữ
录
- 1. ghi chép; chép lại
- 2. thu âm; quay phim
- 3. tiếp nhận; bổ dụng
- 4. văn bản hoặc sổ ghi chép lời nói, hành động hoặc sự việc
- 5. họ
Từ dùng 录 như lù (12)
Cấu trúc & nét viết
录
— ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 2
HSK 5
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
氺 là bộ thủ trong 3 chữ
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét