Chữ

录

lù HSK 5
录 lù HSK 5
  • 1. ghi chép; chép lại
  • 2. thu âm; quay phim
  • 3. tiếp nhận; bổ dụng
  • 4. văn bản hoặc sổ ghi chép lời nói, hành động hoặc sự việc
  • 5. họ
Từ dùng 录 như lù (12)
Cấu trúc & nét viết
录 lù — ghi chép; chép lại
录 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét