Từ

目前 (mù qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

目前 (mù qián) là một từ tiếng Trung: hiện nay. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 目前

名 míng danh từ

hiện nay

目前我在学习中文。

mù qián wǒ zài xué xí zhōng wén

Hiện nay tôi đang học tiếng Trung.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

目 mù — mắt, tầm nhìn (những gì có thể nhìn thấy)

前 qián — trước, phía trước (trước mắt)

Cấu trúc & nét viết
1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 前 qián — phía trước; mặt trước (đối lập với 后)
前 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
2.4 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét