Chữ

醒

xǐng HSK 4
醒 xǐng HSK 4
  • 1. tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê
  • 2. thức dậy; chưa ngủ được
  • 3. tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; giác ngộ
  • 4. rõ ràng; nổi bật
  • 5. ủ bột đã nhào cho mềm đều
  • 6. họ
Từ dùng 醒 như xǐng (7)
Cấu trúc & nét viết
醒 xǐng — tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê

醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét