Chữ
醒
- 1. tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê
- 2. thức dậy; chưa ngủ được
- 3. tỉnh ngộ; nhận ra sự thật; giác ngộ
- 4. rõ ràng; nổi bật
- 5. ủ bột đã nhào cho mềm đều
- 6. họ
Từ dùng 醒 như xǐng (7)
Cấu trúc & nét viết
醒
— tỉnh rượu; hồi tỉnh sau khi say, gây mê hoặc hôn mê
醒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
Thứ tự nét