Chữ

辆

liàng HSK 5
辆 liàng HSK 5
  • 1. lượng từ chỉ xe cộ
Từ dùng 辆 như liàng (1)
Cấu trúc & nét viết
辆 liàng — lượng từ chỉ xe cộ

辆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét