Chữ

辐

fú HSK 7
辐 fú HSK 7
  • 1. căm bánh xe
Từ dùng 辐 như fú (1)
Cấu trúc & nét viết
辐 fú — căm bánh xe

辐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét