Từ
转眼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
转眼 (zhuǎn yǎn) là một từ tiếng Trung: chớp mắt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 转眼
动 động từ
chớp mắt
转眼十年过去了。
Chớp mắt đã mười năm trôi qua.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
眼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
Thứ tự nét