Chữ
较
- 1. so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)
- 2. dùng để so sánh tính chất hoặc mức độ
- 3. tương đối; khá; hơn
- 4. (văn viết) chấp nhặt; so đo
- 5. rõ ràng; hiển nhiên
Từ dùng 较 như jiào (5)
Cấu trúc & nét viết
较
— so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)
较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
轿
kiệu; phương tiện di chuyển truyền thống làm bằng tre hoặc gỗ, bọc vải, được người khiêng hoặc ngựa mang
辐
căm bánh xe
辕
hai thanh gỗ phía trước xe lớn để thắng súc vật kéo
辖
chốt trục (thanh sắt nhỏ xuyên qua đầu trục giữ bánh xe không tuột ra)
辗
dùng trong "辗转": ① trằn trọc, lăn qua lăn lại (của cơ thể); ② truyền qua nhiều nơi hoặc tay nhiều người; đi theo đường vòng vèo
辙
vết bánh xe; rãnh bánh xe
交 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét