Chữ

较

jiào HSK 3
较 jiào HSK 3
  • 1. so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)
  • 2. dùng để so sánh tính chất hoặc mức độ
  • 3. tương đối; khá; hơn
  • 4. (văn viết) chấp nhặt; so đo
  • 5. rõ ràng; hiển nhiên
Từ dùng 较 như jiào (5)
Cấu trúc & nét viết
较 jiào — so sánh (cao thấp, lớn nhỏ, v.v.)

较 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét