Từ

面目全非 (miàn mù quán fēi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

面目全非 (miàn mù quán fēi) là một từ tiếng Trung: hoàn toàn khác xưa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 面目全非

成语 chéng yǔ thành ngữ

hoàn toàn khác xưa

地震之后,整个村庄面目全非。

dì zhèn zhī hòu zhěng gè cūn zhuāng miàn mù quán fēi

Sau trận động đất, cả ngôi làng đã hoàn toàn khác xưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

面 miàn — mặt, vẻ bề ngoài

目 mù — mắt, diện mạo

全 quán — hoàn toàn, toàn bộ

非 fēi — không phải, khác với trạng thái ban đầu

Cấu trúc & nét viết
1 面 miàn — mặt; khuôn mặt
面 là bộ thủ trong 2 chữ

面 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
3.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

4 非 fēi — sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ

非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét