Từ
节目 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
节目 (jié mù) là một từ tiếng Trung: chương trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 节目
名 danh từ
chương trình
这个电视节目很受欢迎。
Chương trình truyền hình này rất được ưa chuộng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
节 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
节 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét