Từ

转发 (zhuǎn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

转发 (zhuǎn fā) là một từ tiếng Trung: chuyển tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 转发

动 dòng động từ

chuyển tiếp

我把这条消息转发给你了。

wǒ bǎ zhè tiáo xiāo xi zhuǎn fā gěi nǐ le

Tôi đã chuyển tiếp tin nhắn này cho bạn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

转 zhuǎn — chuyển, chuyển tiếp

发 fā — gửi đi, phát

Cấu trúc & nét viết
1 转 zhuǎn — xoay; thay đổi hướng hoặc tình thế
Xpinyin

转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 发 fā — giao, gửi đi (trái nghĩa với 收)
Xpinyin
发 là bộ thủ trong 3 chữ

发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét