Từ
转发 (zhuǎn fā) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
转发 (zhuǎn fā) là một từ tiếng Trung: chuyển tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 转发
动 dòng động từ
chuyển tiếp
我把这条消息转发给你了。
wǒ bǎ zhè tiáo xiāo xi zhuǎn fā gěi nǐ le
Tôi đã chuyển tiếp tin nhắn này cho bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
转 zhuǎn — chuyển, chuyển tiếp
Từ có ký tự này (25)
-
Ví dụ
我需要在北京转机。
wǒ xū yào zài Běi jīng zhuǎn jī
Tôi cần chuyển máy bay ở Bắc Kinh.
-
Ví dụ
他的病情开始好转了。
tā de bìng qíng kāi shǐ hǎo zhuǎn le
Tình trạng của anh ấy bắt đầu cải thiện.
-
Ví dụ
我们需要转变思维方式。
wǒ men xū yào zhuǎn biàn sī wéi fāng shì
Chúng ta cần chuyển đổi cách tư duy.
-
Ví dụ
她让我转告你,会议改期了。
tā ràng wǒ zhuǎn gào nǐ huì yì gǎi qī le
Cô ấy nhờ tôi chuyển lời cho bạn rằng cuộc họp đã được dời lịch.
-
Ví dụ
地球绕着太阳旋转。
dì qiú rào zhe tài yáng xuán zhuǎn
Trái Đất xoay quanh Mặt Trời.
Xem thêm (+20)
-
Ví dụ
我会把你的意见转交给经理。
wǒ huì bǎ nǐ de yì jiàn zhuǎn jiāo gěi jīng lǐ
Tôi sẽ chuyển giao ý kiến của bạn cho quản lý.
-
Ví dụ
我需要把这个文件转换成PDF格式。
wǒ xū yào bǎ zhè ge wén jiàn zhuǎn huàn chéng PDF gé shì
Tôi cần chuyển đổi tệp này sang định dạng PDF.
-
Ví dụ
我们需要转移注意力。
wǒ men xū yào zhuǎn yí zhù yì lì
Chúng ta cần chuyển hướng sự chú ý.
-
- 转 chuyển, dời (hành động di chuyển từ bên này sang bên khác)
- 让 nhượng, từ bỏ (hành động từ bỏ quyền hoặc quyền sở hữu)
Ví dụ
他决定转让公司股份。
tā jué dìng zhuǎn ràng gōng sī gǔ fèn
Anh ấy quyết định chuyển nhượng cổ phần công ty.
-
Ví dụ
她转身离开了房间。
tā zhuǎn shēn lí kāi le fáng jiān
Cô ấy quay người và rời khỏi phòng.
-
Ví dụ
公司资金周转困难。
gōng sī zī jīn zhōu zhuǎn kùn nán
Công ty gặp khó khăn về luân chuyển vốn.
-
- 峰 đỉnh, đỉnh núi (mô tả địa hình núi quanh co)
- 回 quanh co, vòng lại (núi quanh co)
- 路 đường, lối (con đường quanh co qua núi)
- 转 rẽ, quay (đường rẽ và đổi hướng)
Ví dụ
这个案件看似无解,但峰回路转,新的证据出现了。
zhè ge àn jiàn kàn sì wú jiě dàn fēng huí lù zhuǎn xīn de zhèng jù chū xiàn le
Vụ án này dường như không thể giải quyết, nhưng đã có một sự chuyển biến bất ngờ và bằng chứng mới xuất hiện.
-
Ví dụ
公司终于扭转了亏损的状况。
gōng sī zhōng yú niǔ zhuǎn le kuī sǔn de zhuàng kuàng
Công ty cuối cùng đã xoay chuyển tình trạng thua lỗ.
-
Ví dụ
这本书在朋友之间流转。
zhè běn shū zài péng you zhī jiān liú zhuǎn
Cuốn sách này lưu chuyển giữa những người bạn.
-
Ví dụ
孩子们目不转睛地看着魔术师的表演。
hái zi men mù bù zhuǎn jīng de kàn zhe mó shù shī de biǎo yǎn
Bọn trẻ nhìn chằm chằm vào màn trình diễn của nhà ảo thuật.
-
Ví dụ
我们需要把理论转化为实践。
wǒ men xū yào bǎ lǐ lùn zhuǎn huà wéi shí jiàn
Chúng ta cần chuyển hóa lý thuyết thành thực tiễn.
-
Ví dụ
这家公司正在从制造业转型为服务业。
zhè jiā gōng sī zhèng zài cóng zhì zào yè zhuǎn xíng wéi fú wù yè
Công ty này đang chuyển đổi từ ngành sản xuất sang ngành dịch vụ.
-
Ví dụ
他的人生在那一刻出现了转折。
tā de rén shēng zài nà yī kè chū xiàn le zhuǎn zhé
Cuộc đời anh ấy đã có một bước ngoặt vào lúc đó.
-
Ví dụ
这次会议成为了公司发展的转折点。
zhè cì huì yì chéng wéi le gōng sī fā zhǎn de zhuǎn zhé diǎn
Cuộc họp này đã trở thành bước ngoặt trong sự phát triển của công ty.
-
Ví dụ
电视台正在转播世界杯决赛。
diàn shì tái zhèng zài zhuǎn bō shì jiè bēi jué sài
Đài truyền hình đang truyền lại trận chung kết World Cup.
-
Ví dụ
转眼十年过去了。
zhuǎn yǎn shí nián guò qù le
Chớp mắt đã mười năm trôi qua.
-
Ví dụ
未经许可不得转载本文。
wèi jīng xǔ kě bù dé zhuǎn zǎi běn wén
Không được đăng lại bài viết này mà không có sự cho phép.
-
Ví dụ
请帮我转达对他的问候。
qǐng bāng wǒ zhuǎn dá duì tā de wèn hòu
Vui lòng chuyển lời hỏi thăm của tôi đến anh ấy.
-
Ví dụ
他在床上辗转反侧,难以入睡。
tā zài chuáng shàng zhǎn zhuǎn fǎn cè nán yǐ rù shuì
Anh ấy trằn trọc trên giường, không thể ngủ được.
-
Ví dụ
这台机器每天运转24小时。
zhè tái jī qì měi tiān yùn zhuǎn èr shí sì xiǎo shí
Máy này hoạt động 24 giờ mỗi ngày.
发 fā — gửi đi, phát
Từ có ký tự này (73)
-
Ví dụ
我们明天早上七点出发。
wǒ men míng tiān zǎo shang qī diǎn chū fā
Chúng tôi khởi hành vào bảy giờ sáng mai.
-
Ví dụ
中国经济发展很快。
Zhōng guó jīng jì fā zhǎn hěn kuài
Kinh tế Trung Quốc đang phát triển rất nhanh.
-
Ví dụ
他发烧了,需要休息。
tā fā shāo le xū yào xiū xi
Anh ấy bị sốt và cần nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
科学家发现了一种新的物种。
kē xué jiā fā xiàn le yī zhǒng xīn de wù zhǒng
Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài mới.
-
Ví dụ
这里发生了什么事?
zhè lǐ fā shēng le shén me shì
Chuyện gì đã xảy ra ở đây?
Xem thêm (+68)
-
- 沙 thành phần ngữ âm đại diện cho âm 'so' từ tiếng Anh 'sofa'
- 发 thành phần ngữ âm đại diện cho âm 'fa' từ tiếng Anh 'sofa'
Ví dụ
客厅里有一张舒适的沙发。
kè tīng lǐ yǒu yì zhāng shū shì de shā fā
Có một ghế sofa thoải mái trong phòng khách.
-
Ví dụ
这个设备发出奇怪的声音。
zhè ge shè bèi fā chū qí guài de shēng yīn
Thiết bị này phát ra âm thanh kỳ lạ.
-
Ví dụ
我需要发送一封电子邮件。
wǒ xū yào fā sòng yì fēng diàn zǐ yóu jiàn
Tôi cần gửi một email.
-
Ví dụ
公司明天发布新产品。
gōng sī míng tiān fā bù xīn chǎn pǐn
Công ty sẽ phát hành sản phẩm mới vào ngày mai.
-
Ví dụ
他在比赛中充分发挥了自己的水平。
tā zài bǐ sài zhōng chōng fèn fā huī le zì jǐ de shuǐ píng
Anh ấy đã phát huy đầy đủ trình độ của mình trong cuộc thi.
-
Ví dụ
爱迪生发明了电灯。
Ài dí shēng fā míng le diàn dēng
Edison đã phát minh ra bóng đèn điện.
-
Ví dụ
这篇论文已经在杂志上发表了。
zhè piān lùn wén yǐ jīng zài zá zhì shàng fā biǎo le
Bài báo này đã được phát biểu trên tạp chí.
-
Ví dụ
他在会议上发言了。
tā zài huì yì shàng fā yán le
Anh ấy phát biểu tại cuộc họp.
-
Ví dụ
他们发起了一场环保运动。
tā men fā qǐ le yī chǎng huán bǎo yùn dòng
Họ phát động một chiến dịch bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
发达国家的人民生活水平很高。
fā dá guó jiā de rén mín shēng huó shuǐ píng hěn gāo
Mức sống của người dân ở các nước phát triển rất cao.
-
Ví dụ
这个字我不知道怎么发音。
zhè ge zì wǒ bù zhī dào zěn me fā yīn
Tôi không biết cách phát âm chữ này.
-
Ví dụ
他们开发了一款新应用程序。
tā men kāi fā le yī kuǎn xīn yìng yòng chéng xù
Họ đã phát triển một ứng dụng mới.
-
Ví dụ
我们公司正在研发新产品。
wǒ men gōng sī zhèng zài yán fā xīn chǎn pǐn
Công ty chúng tôi đang nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
-
Ví dụ
星星在夜空中发光。
xīng xīng zài yè kōng zhōng fā guāng
Những ngôi sao phát sáng trên bầu trời đêm.
-
Ví dụ
司机发动了引擎。
sī jī fā dòng le yǐn qíng
Người lái xe khởi động động cơ.
-
Ví dụ
我正在为找工作的事发愁。
wǒ zhèng zài wèi zhǎo gōng zuò de shì fā chóu
Tôi đang lo lắng về việc tìm việc làm.
-
Ví dụ
公司明天发放工资。
gōng sī míng tiān fā fàng gōng zī
Công ty sẽ phát lương vào ngày mai.
-
Ví dụ
伤口发炎了,需要消毒。
shāng kǒu fā yán le xū yào xiāo dú
Vết thương bị viêm và cần khử trùng.
-
Ví dụ
太阳能板可以发电。
tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn
Tấm pin mặt trời có thể phát điện.
-
Ví dụ
他昨天突然发病了。
tā zuó tiān tū rán fā bìng le
Hôm qua anh ấy đột nhiên khởi phát bệnh.
-
Ví dụ
请给我开一张发票。
qǐng gěi wǒ kāi yì zhāng fā piào
Vui lòng xuất hóa đơn cho tôi.
-
- 发 bắt đầu, khởi phát (quá trình phát triển)
- 育 nuôi dưỡng, trưởng thành (sự phát triển và trưởng thành)
Ví dụ
孩子正在健康发育。
hái zi zhèng zài jiàn kāng fā yù
Đứa trẻ đang phát triển khỏe mạnh.
-
Ví dụ
中央银行决定发行新版货币。
zhōng yāng yín háng jué dìng fā xíng xīn bǎn huò bì
Ngân hàng trung ương quyết định phát hành tiền tệ mới.
-
Ví dụ
这本书启发了我的思考。
zhè běn shū qǐ fā le wǒ de sī kǎo
Cuốn sách này đã truyền cảm hứng cho suy nghĩ của tôi.
-
Ví dụ
他的言论引发了激烈的争论。
tā de yán lùn yǐn fā le jī liè de zhēng lùn
Những phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt.
-
Ví dụ
这个蛋糕散发出诱人的香气。
zhè ge dàn gāo sàn fā chū yòu rén de xiāng qì
Chiếc bánh này tỏa ra mùi thơm hấp dẫn.
-
Ví dụ
这个故事激发了孩子们的想象力。
zhè ge gù shi jī fā le hái zi men de xiǎng xiàng lì
Câu chuyện này đã kích thích trí tưởng tượng của trẻ em.
-
Ví dụ
战争突然爆发了。
zhàn zhēng tū rán bào fā le
Chiến tranh đột nhiên bùng nổ.
-
Ví dụ
会议期间突发火灾。
huì yì qī jiān tū fā huǒ zāi
Một vụ cháy xảy ra đột ngột trong cuộc họp.
-
Ví dụ
面对指责,他一言不发。
miàn duì zhǐ zé tā yì yán bù fā
Đối mặt với cáo buộc, anh ấy không nói một lời.
-
Ví dụ
他的出发点是好的,但方法不对。
tā de chū fā diǎn shì hǎo de dàn fāng fǎ bù duì
Điểm xuất phát của anh ấy là tốt, nhưng phương pháp không đúng.
-
Ví dụ
老师在课堂上分发考试卷。
lǎo shī zài kè táng shàng fēn fā kǎo shì juàn
Giáo viên phân phát đề thi trong lớp.
-
Ví dụ
她的老毛病突然发作。
tā de lǎo máo bìng tū rán fā zuò
Bệnh cũ của cô ấy đột nhiên phát tác.
-
Ví dụ
她看着窗外发呆。
tā kàn zhe chuāng wài fā dāi
Cô ấy nhìn ra ngoài cửa sổ trong trạng thái ngẩn ngơ.
-
Ví dụ
中国成功发射了新的卫星。
Zhōng guó chéng gōng fā shè le xīn de wèi xīng
Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh mới.
-
Ví dụ
老师对学生的行为发怒了。
lǎo shī duì xué sheng de xíng wéi fā nù le
Giáo viên tức giận về hành vi của học sinh.
-
Ví dụ
他听到这个消息后发愣了好一会儿。
tā tīng dào zhè ge xiāo xi hòu fā lèng le hǎo yī huì r
Anh ấy ngẩn người khá lâu sau khi nghe tin này.
-
Ví dụ
我们要发扬优良传统。
wǒ men yào fā yáng yōu liáng chuán tǒng
Chúng ta phải phát huy truyền thống tốt đẹp.
-
Ví dụ
我们要发扬光大中华优秀传统文化。
wǒ men yào fā yáng guāng dà zhōng huá yōu xiù chuán tǒng wén huà
Chúng ta phải phát huy và phát triển văn hóa truyền thống Trung Hoa ưu tú.
-
Ví dụ
他冷得发抖。
tā lěng de fā dǒu
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
-
Ví dụ
考古学家在这里发掘了许多古代文物。
kǎo gǔ xué jiā zài zhè lǐ fā jué le xǔ duō gǔ dài wén wù
Các nhà khảo cổ học đã khai quật nhiều di vật cổ đại ở đây.
-
Ví dụ
不要对家人发泄你的愤怒。
bú yào duì jiā rén fā xiè nǐ de fèn nù
Đừng phát tiết cơn giận của bạn lên người thân.
-
Ví dụ
长江发源于青藏高原。
Cháng Jiāng fā yuán yú Qīng Zàng Gāo yuán
Sông Trường Giang bắt nguồn từ cao nguyên Thanh Tạng.
-
Ví dụ
黄河是中华文明的发源地。
Huáng Hé shì Zhōng huá wén míng de fā yuán dì
Hoàng Hà là nơi phát nguyên của nền văn minh Trung Hoa.
-
Ví dụ
妈妈对我发火了,因为我回家太晚了。
mā ma duì wǒ fā huǒ le yīn wèi wǒ huí jiā tài wǎn le
Mẹ nổi giận với tôi vì tôi về nhà quá muộn.
-
Ví dụ
他今天发热了,需要休息。
tā jīn tiān fā rè le xū yào xiū xi
Hôm nay anh ấy bị sốt, cần phải nghỉ ngơi.
-
Ví dụ
春天来了,种子开始发芽。
chūn tiān lái le zhǒng zi kāi shǐ fā yá
Mùa xuân đã đến, hạt giống bắt đầu nảy mầm.
-
Ví dụ
我发觉他今天很不高兴。
wǒ fā jué tā jīn tiān hěn bù gāo xìng
Tôi nhận ra hôm nay anh ấy rất buồn.
-
Ví dụ
外交部发言人在新闻发布会上讲话。
wài jiāo bù fā yán rén zài xīn wén fā bù huì shàng jiǎng huà
Phát ngôn viên Bộ Ngoại giao đã phát biểu tại buổi họp báo.
-
Ví dụ
我发誓再也不说谎了。
wǒ fā shì zài yě bù shuō huǎng le
Tôi thề sẽ không bao giờ nói dối nữa.
-
Ví dụ
祝你新年发财!
zhù nǐ xīn nián fā cái
Chúc bạn làm giàu trong năm mới!
-
Ví dụ
面团需要发酵两个小时。
miàn tuán xū yào fā jiào liǎng gè xiǎo shí
Bột cần lên men trong hai giờ.
-
Ví dụ
他的病情复发了。
tā de bìng qíng fù fā le
Bệnh tình của anh ấy tái phát rồi.
-
Ví dụ
休假回来后,他容光焕发。
xiū jià huí lái hòu tā róng guāng huàn fā
Sau khi đi nghỉ về, anh ấy trông rạng rỡ.
-
Ví dụ
手术后没有出现任何并发症。
shǒu shù hòu méi yǒu chū xiàn rèn hé bìng fā zhèng
Không có biến chứng nào xuất hiện sau phẫu thuật.
-
Ví dụ
这个经济开发区吸引了很多外资企业。
zhè ge jīng jì kāi fā qū xī yǐn le hěn duō wài zī qǐ yè
Khu phát triển kinh tế này đã thu hút nhiều doanh nghiệp vốn nước ngoài.
-
- 开 mở, bắt đầu (khởi động phát triển)
- 发 phát triển, mở rộng (hành động phát triển chính)
- 商 thương gia, thực thể kinh doanh (nhà điều hành thương mại)
Ví dụ
开发商计划在这里建一座购物中心。
kāi fā shāng jì huà zài zhè lǐ jiàn yí zuò gòu wù zhōng xīn
Nhà phát triển có kế hoạch xây dựng một trung tâm mua sắm ở đây.
-
Ví dụ
我打发孩子去买东西。
wǒ dǎfa háizi qù mǎi dōngxi
Tôi sai đứa trẻ đi mua đồ.
-
Ví dụ
我们只做批发,不做零售。
wǒ men zhǐ zuò pī fā bù zuò líng shòu
Chúng tôi chỉ bán buôn, không bán lẻ.
-
Ví dụ
他向警察揭发了公司的违法行为。
tā xiàng jǐng chá jiē fā le gōng sī de wéi fǎ xíng wéi
Anh ấy đã vạch trần các hoạt động bất hợp pháp của công ty với cảnh sát.
-
Ví dụ
她焕发出青春的活力。
tā huàn fā chū qīng chūn de huó lì
Cô ấy toả ra sức sống tràn đầy tuổi trẻ.
-
Ví dụ
学生们自发组织了一个读书会。
xué shēng men zì fā zǔ zhī le yí gè dú shū huì
Các sinh viên tự phát tổ chức một câu lạc bộ đọc sách.
-
Ví dụ
春天到了,种子开始萌发。
chūn tiān dào le zhǒng zi kāi shǐ méng fā
Mùa xuân đã đến, và hạt giống bắt đầu nảy mầm.
-
Ví dụ
水在高温下会蒸发。
shuǐ zài gāo wēn xià huì zhēng fā
Nước bốc hơi ở nhiệt độ cao.
-
Ví dụ
压力会诱发许多健康问题。
yā lì huì yòu fā xǔ duō jiàn kāng wèn tí
Căng thẳng có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
-
Ví dụ
天气越发冷了。
tiān qì yuè fā lěng le
Thời tiết ngày càng lạnh.
-
Ví dụ
她的创造力在那一刻迸发出来。
tā de chuàng zào lì zài nà yī kè bèng fā chū lái
Sự sáng tạo của cô ấy đã bùng phát vào lúc đó.
-
Ví dụ
学校将在毕业典礼上颁发文凭。
xué xiào jiāng zài bì yè diǎn lǐ shàng bān fā wén píng
Trường sẽ trao bằng tốt nghiệp trong lễ tốt nghiệp.
Cấu trúc & nét viết
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét