Từ
扭转 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扭转 (niǔ zhuǎn) là một từ tiếng Trung: đảo ngược, xoay chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扭转
动 động từ
đảo ngược, xoay chuyển
公司终于扭转了亏损的状况。
Công ty cuối cùng đã xoay chuyển tình trạng thua lỗ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丑 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
转 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét