Từ

画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) là một từ tiếng Trung: thêm nét hoàn thiện cuối cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 画龙点睛

成语 chéng yǔ thành ngữ

thêm nét hoàn thiện cuối cùng

这句话为文章画龙点睛,让主题更加突出。

zhè jù huà wèi wén zhāng huà lóng diǎn jīng ràng zhǔ tí gèng jiā tū chū

Câu này thêm nét hoàn thiện cuối cùng cho bài viết, làm chủ đề nổi bật hơn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

画 huà — vẽ

龙 lóng — rồng (đối tượng được vẽ)

点 diǎn — điểm, thêm chi tiết quan trọng

睛 jīng — con ngươi (chi tiết cuối cùng mang lại sức sống)

Cấu trúc & nét viết
1 画 huà — vẽ (bằng bút hoặc dụng cụ tương tự)

画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
1.3 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 龙 lóng — rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ

龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 点 diǎn — giọt nhỏ chất lỏng

点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

4 睛 jīng — nhãn cầu, con ngươi mắt

睛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét