Từ
画龙点睛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
画龙点睛 (huà lóng diǎn jīng) là một từ tiếng Trung: thêm nét hoàn thiện cuối cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 画龙点睛
成语 thành ngữ
thêm nét hoàn thiện cuối cùng
这句话为文章画龙点睛,让主题更加突出。
Câu này thêm nét hoàn thiện cuối cùng cho bài viết, làm chủ đề nổi bật hơn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
画 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
点 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
占 là bộ thủ trong 10 chữ
灬 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
睛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
青 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét