Chữ

旋

xuán HSK 6
旋 xuán HSK 6
  • 1. xoay; quay
  • 2. trở về; quay về
  • 3. vòng tròn
  • 4. xoáy tóc
  • 5. chẳng bao lâu; không lâu sau
  • 6. họ
Từ dùng 旋 như xuán (6)
Cấu trúc & nét viết
旋 xuán — xoay; quay

旋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旋 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét